productive

Anh /prəˈdʌktɪv/Mỹ /prəˈdʌktɪv/

B2Công việc
Tranh minh họa từ productive

Nghĩa của productive

  1. adj.hiệu quả; năng suất caoachieving a lot or producing useful results
  2. adj.năng suất cao; sản xuất nhiềuproducing large amounts of crops, goods, or other outputs

Câu ví dụ

I had a productive morning and finished my report.

Buổi sáng tôi làm việc rất hiệu quả và đã hoàn thành báo cáo.

Flexible working arrangements can help employees remain productive while balancing professional responsibilities with family commitments.

Cách sắp xếp thời gian làm việc linh hoạt có thể giúp nhân viên duy trì năng suất, đồng thời cân bằng trách nhiệm nghề nghiệp với nghĩa vụ gia đình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

produce (v.) · production (n.) · productivity (n.) · productively (adv.)

Đồng nghĩa

fruitful

Trái nghĩa

unproductive

💡 Tính từ này dùng để nói công việc hay cuộc thảo luận có kết quả; danh từ chỉ năng suất hoặc hiệu quả là productivity.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← disagreementmisery →