reporter
Anh /rɪˈpɔːtə/Mỹ /rɪˈpɔːrtər/
Nghĩa của reporter
- n.phóng viênSomeone who gathers and presents news for the public.
Câu ví dụ
A reporter interviewed the coach after the match.
Một phóng viên đã phỏng vấn huấn luyện viên sau trận đấu.
A responsible reporter checks information carefully before publishing stories that could influence public opinion on important social issues.
Một phóng viên có trách nhiệm kiểm tra kỹ thông tin trước khi đăng những bài báo có thể tác động đến dư luận về các vấn đề xã hội quan trọng.
Cụm từ thường gặp
- news reporter — phóng viên tin tức
- television reporter — phóng viên truyền hình
- sports reporter — phóng viên thể thao
Họ từ
report (v.) · reporting (n.)
Đồng nghĩa
journalist
💡 reporter nhấn mạnh việc thu thập và đưa tin; journalist có phạm vi rộng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →