queen

Anh /kwiːn/Mỹ /kwiːn/

A2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ queen

Nghĩa của queen

  1. n.nữ hoàng; hoàng hậuA female monarch, or the wife of a king.
  2. n.ong chúa; kiến chúaThe main egg-laying female in a social insect colony.
  3. n.quân hậu trong cờ vuaThe chess piece that moves any distance in any direction.

Câu ví dụ

The queen waved to the crowd from her carriage.

Nữ hoàng vẫy chào đám đông từ trên xe ngựa.

In some constitutional monarchies, the queen performs ceremonial duties while elected representatives make political decisions.

Ở một số quốc gia quân chủ lập hiến, nữ hoàng thực hiện các nghi lễ, còn các đại biểu được bầu cử đưa ra quyết định chính trị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

queenship (n.)

💡 queen có thể chỉ nữ vương cai trị đất nước, cũng có thể chỉ vợ của vua.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← reporterteaching →