teaching
Anh /ˈtiːtʃɪŋ/Mỹ /ˈtiːtʃɪŋ/
A2Giáo dục
Nghĩa của teaching
- n.việc giảng dạy; nghề dạy họcThe work of helping people learn knowledge or skills.
- n.giáo lý; học thuyếtIdeas or principles taught by a person or tradition.
Câu ví dụ
Her love of teaching began at a small village school.
Niềm đam mê dạy học của cô ấy bắt đầu từ một ngôi trường làng nhỏ.
Effective teaching should combine clear explanations with practical activities that encourage students to apply their knowledge independently.
Giảng dạy hiệu quả nên kết hợp giải thích rõ ràng với các hoạt động thực hành, khuyến khích học sinh tự vận dụng kiến thức.
Cụm từ thường gặp
- teaching methods — phương pháp giảng dạy
- teaching materials — tài liệu giảng dạy
- teaching experience — kinh nghiệm giảng dạy
- a career in teaching — sự nghiệp dạy học
Họ từ
teach (v.) · teacher (n.)
Đồng nghĩa
instruction
💡 Khi chỉ việc giảng dạy thì không đếm được; khi chỉ giáo lý hoặc học thuyết thường dùng teachings.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →