physics
Anh /ˈfɪzɪks/Mỹ /ˈfɪzɪks/
A2Khoa học
Nghĩa của physics
- n.vật lý họcthe science of matter, energy, forces, and their interactions
Câu ví dụ
Our physics teacher showed us how magnets attract iron.
Giáo viên vật lý của chúng tôi cho chúng tôi thấy nam châm hút sắt như thế nào.
A strong understanding of physics can help engineers develop safer buildings and more efficient transport systems.
Hiểu vững vật lý học có thể giúp kỹ sư thiết kế những tòa nhà an toàn hơn và hệ thống giao thông hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- study physics — học vật lý
- the laws of physics — các định luật vật lý
- nuclear physics — vật lý hạt nhân
Họ từ
physicist (n.) · physical (adj.)
💡 Dù kết thúc bằng s, physics vẫn là danh từ không đếm được và động từ đi kèm dùng số ít.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →