check-out
Anh /ˈtʃek aʊt/Mỹ /ˈtʃek aʊt/
A2Du lịch
Nghĩa của check-out
- n.làm thủ tục trả phòng; trả phòngThe process of paying and leaving a hotel
- n.giờ trả phòng muộn nhấtThe latest time guests must leave their hotel rooms
Câu ví dụ
We left our bags at reception after check-out.
Sau khi trả phòng, chúng tôi gửi hành lý ở quầy lễ tân.
Flexible check-out times can improve the travel experience for families with young children.
Giờ trả phòng linh hoạt có thể cải thiện trải nghiệm du lịch của các gia đình có trẻ nhỏ.
Cụm từ thường gặp
- late check-out — trả phòng muộn
- check-out time — giờ trả phòng
- express check-out — trả phòng nhanh
Họ từ
check out (v.)
Trái nghĩa
check-in
💡 Danh từ cũng viết là checkout; động từ viết là check out.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →