advertising
Anh /ˈædvətaɪzɪŋ/Mỹ /ˈædvərtaɪzɪŋ/
Nghĩa của advertising
- n.quảng cáo; ngành quảng cáoThe activity or business of promoting products and services.
Câu ví dụ
My sister works in advertising and designs colourful posters.
Chị gái tôi làm trong ngành quảng cáo và thiết kế những áp phích nhiều màu sắc.
Advertising can influence consumer choices, which is why campaigns aimed at children require careful regulation.
Quảng cáo có thể ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng, nên các chiến dịch nhắm vào trẻ em cần được quản lý cẩn thận.
Cụm từ thường gặp
- advertising campaign — chiến dịch quảng cáo
- advertising agency — công ty quảng cáo
- advertising revenue — doanh thu quảng cáo
- misleading advertising — quảng cáo gây hiểu lầm
Họ từ
advertise (v.) · advertisement (n.) · advertiser (n.)
💡 Thường không đếm được; một mẫu quảng cáo cụ thể dùng an advertisement.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →