research
Anh /rɪˈsɜːtʃ/Mỹ /ˈriːsɝːtʃ/
B1Khoa học
Nghĩa của research
- n.nghiên cứu; điều traCareful study aimed at discovering facts or developing knowledge.
- v.nghiên cứu; tìm hiểuTo study a subject carefully to discover information.
Câu ví dụ
I did some research before choosing my new bicycle.
Trước khi chọn chiếc xe đạp mới, tôi đã tìm hiểu một chút.
Research into renewable energy can help governments develop cleaner and more reliable sources of electricity.
Nghiên cứu về năng lượng tái tạo có thể giúp chính phủ phát triển các nguồn điện sạch hơn và đáng tin cậy hơn.
Cụm từ thường gặp
- conduct research — tiến hành nghiên cứu
- research into — nghiên cứu về
- research findings — kết quả nghiên cứu
- scientific research — nghiên cứu khoa học
Họ từ
researcher (n.)
Đồng nghĩa
investigation, study
💡 Danh từ thường không đếm được; nói về một nghiên cứu cụ thể thì dùng a study, không dùng a research.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →