graduate
Anh /ˈɡrædʒuət/Mỹ /ˈɡrædʒuət/
B1Giáo dục
Nghĩa của graduate
- n.sinh viên tốt nghiệp đại học; cử nhânsomeone who has successfully completed a university degree
- v.tốt nghiệp; được cấp bằngto successfully complete a course at a school or university
Câu ví dụ
My sister graduated from university and started work nearby.
Chị gái tôi tốt nghiệp đại học và bắt đầu đi làm gần nhà.
Many recent graduates struggle to find employment that matches their qualifications in an increasingly competitive labour market.
Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp gặp khó khăn khi tìm công việc phù hợp với trình độ của mình trong thị trường lao động ngày càng cạnh tranh.
Cụm từ thường gặp
- university graduate — sinh viên tốt nghiệp đại học
- recent graduate — sinh viên mới ra trường
- graduate from university — tốt nghiệp đại học
- graduate with honours — tốt nghiệp loại xuất sắc
Họ từ
graduation (n.) · undergraduate (n.) · postgraduate (n.)
💡 Danh từ có âm cuối /ət/, động từ đọc là /eɪt/; tốt nghiệp từ trường nào thì dùng graduate from.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →