developing
Anh /dɪˈveləpɪŋ/Mỹ /dɪˈveləpɪŋ/
B1Kinh tế
Nghĩa của developing
- adj.đang phát triển; thuộc diện đang phát triểnBecoming more economically advanced, often with improving living standards.
- adj.đang hình thành; đang tiến triểnGrowing or becoming more complete over time.
Câu ví dụ
My cousin builds water pumps in a developing country.
Người họ hàng của tôi chế tạo máy bơm nước ở một quốc gia đang phát triển.
Developing economies often need sustained investment in education and infrastructure to improve living standards.
Các nền kinh tế đang phát triển thường cần đầu tư liên tục vào giáo dục và hạ tầng để nâng cao mức sống.
Cụm từ thường gặp
- developing countries — các nước đang phát triển
- developing economies — các nền kinh tế đang phát triển
- a developing situation — tình hình đang diễn biến
Họ từ
develop (v.) · development (n.) · developed (adj.) · developer (n.)
Trái nghĩa
developed
💡 developing chỉ đang phát triển; developed chỉ đã phát triển, tức là phát triển cao.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →