annoyed
Anh /əˈnɔɪd/Mỹ /əˈnɔɪd/
B1Cảm xúc
Nghĩa của annoyed
- adj.bực mình; khó chịuslightly angry about something unpleasant or inconvenient
Câu ví dụ
Leila looked annoyed when the printer jammed again.
Leila tỏ ra bực mình khi máy in lại bị kẹt giấy.
Residents often become annoyed when construction noise continues late into the evening without prior warning.
Cư dân thường khó chịu khi tiếng ồn xây dựng kéo dài đến tận đêm khuya mà không có thông báo trước.
Cụm từ thường gặp
- annoyed with someone — bực mình với ai đó
- annoyed about something — bực mình về điều gì
- visibly annoyed — tỏ ra rõ ràng là bực bội
Họ từ
annoy (v.) · annoying (adj.) · annoyance (n.)
Đồng nghĩa
irritated, bothered
Trái nghĩa
pleased
💡 annoyed miêu tả cảm xúc của người; annoying miêu tả sự việc gây khó chịu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →