narrate
Anh /nəˈreɪt/Mỹ /ˈnæreɪt/
Nghĩa của narrate
- v.kể lại; thuật lạiTo tell a story or describe a series of events.
- v.thuyết minh; lồng tiếng bình luận cho phim hoặc chương trìnhTo provide spoken commentary for a film or programme.
Câu ví dụ
My grandfather loves to narrate stories from his childhood.
Ông tôi rất thích kể lại những câu chuyện thời thơ ấu của mình.
Local residents narrate their experiences in the documentary, offering valuable insights into urban change.
Người dân địa phương kể lại trải nghiệm của họ trong phim tài liệu, mang đến những góc nhìn có giá trị về sự biến đổi đô thị.
Cụm từ thường gặp
- narrate a story — kể một câu chuyện
- narrate a documentary — lồng tiếng thuyết minh cho phim tài liệu
- narrate events — thuật lại các sự kiện
Họ từ
narration (n.) · narrator (n.) · narrative (n.)
Đồng nghĩa
recount, relate
💡 Là động từ ngoại động, đi trực tiếp với câu chuyện hoặc sự kiện, không cần thêm about.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →