glassware

Anh /ˈɡlɑːsweə/Mỹ /ˈɡlæswer/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ glassware

Nghĩa của glassware

  1. n.đồ thủy tinh; đồ dùng bằng thủy tinhobjects made of glass, especially drinking vessels or laboratory equipment

Câu ví dụ

Please wrap the glassware carefully before packing the box.

Vui lòng bọc kỹ đồ thủy tinh trước khi đóng hộp.

Reusable glassware can reduce waste in laboratories, provided that appropriate cleaning and safety procedures are followed.

Dụng cụ thủy tinh tái sử dụng có thể giảm chất thải trong phòng thí nghiệm, miễn là tuân thủ đúng quy trình làm sạch và an toàn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

glass (n.) · glassy (adj.)

💡 Là danh từ không đếm được; để nói một món thì dùng a piece of glassware.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← narrateprovincial →