provincial
Anh /prəˈvɪnʃəl/Mỹ /prəˈvɪnʃəl/
Nghĩa của provincial
- adj.thuộc tỉnh; cấp tỉnhrelating to a province or its administration
- adj.thuộc địa phương; ở ngoài thủ đôrelating to areas outside a country's capital
- adj.hẹp hòi; thiển cậnshowing limited experience and unwillingness to accept different ideas
Câu ví dụ
She works at the provincial hospital near our home.
Chị ấy làm việc tại bệnh viện tỉnh gần nhà chúng tôi.
Provincial governments can adapt national education policies to meet the specific needs of local communities.
Chính quyền cấp tỉnh có thể điều chỉnh các chính sách giáo dục quốc gia để đáp ứng nhu cầu cụ thể của cộng đồng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- provincial government — chính quyền cấp tỉnh
- provincial capital — thủ phủ tỉnh
- provincial town — thị trấn ở tỉnh lẻ
Họ từ
province (n.) · provincialism (n.)
💡 Khi chỉ cấp tỉnh thì mang nghĩa trung tính; khi nói về quan niệm của một người thì có thể mang nghĩa tiêu cực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →