envisage
Anh /ɪnˈvɪzɪdʒ/Mỹ /ɪnˈvɪzɪdʒ/
C1Tư duy
Nghĩa của envisage
- v.hình dung; dự kiếnTo imagine a possible future situation or event.
Câu ví dụ
I envisage turning this spare room into a studio.
Tôi dự định biến căn phòng trống này thành một xưởng vẽ.
Urban planners envisage a future in which most residents can reach essential services on foot.
Các nhà quy hoạch đô thị hình dung một tương lai, trong đó phần lớn cư dân có thể đi bộ đến các dịch vụ thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- envisage a future — hình dung tương lai
- envisage doing something — dự tính làm việc gì
- as originally envisaged — theo đúng kế hoạch ban đầu
Đồng nghĩa
imagine, envision
💡 Sau động từ này là danh từ, danh động từ hoặc mệnh đề that, không đi với to làm gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →