contradict
Anh /ˌkɒntrəˈdɪkt/Mỹ /ˌkɑːntrəˈdɪkt/
C1Tư duy
Nghĩa của contradict
- v.mâu thuẫn với; trái ngược vớiTo be inconsistent with another statement, fact, or piece of evidence.
- v.phản bác; cãi lạiTo say that someone else's statement is wrong.
Câu ví dụ
Your muddy shoes contradict your claim about staying indoors.
Đôi giày lấm bùn của bạn mâu thuẫn với lời khẳng định rằng bạn luôn ở trong nhà.
Recent findings contradict the assumption that longer working hours necessarily lead to higher levels of productivity.
Những phát hiện gần đây mâu thuẫn với giả định cho rằng làm việc nhiều giờ hơn nhất thiết sẽ dẫn đến năng suất cao hơn.
Cụm từ thường gặp
- contradict a claim — mâu thuẫn với một khẳng định
- contradict the evidence — trái với bằng chứng
- contradict yourself — tự mâu thuẫn
Họ từ
contradiction (n.) · contradictory (adj.)
Đồng nghĩa
conflict with, dispute
Trái nghĩa
confirm, support
💡 Là động từ ngoại động, đi trực tiếp với người hoặc lời nói, không cần thêm with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →