broadcast
Anh /ˈbrɔːdkɑːst/Mỹ /ˈbrɔːdkæst/
Nghĩa của broadcast
- v.phát sóng; truyền phátTo transmit programmes through radio, television, or the internet.
- n.chương trình phát sóng; buổi phát sóngA programme transmitted through radio, television, or the internet.
Câu ví dụ
The station broadcasts local news every morning before breakfast.
Đài này phát bản tin địa phương mỗi sáng trước bữa sáng.
Public television should broadcast educational programmes that help children understand science and develop an interest in learning.
Truyền hình công cộng nên phát các chương trình giáo dục giúp trẻ em hiểu khoa học và hình thành hứng thú học tập.
Cụm từ thường gặp
- broadcast live — phát sóng trực tiếp
- news broadcast — bản tin phát sóng
- broadcast a programme — phát một chương trình
Họ từ
broadcaster (n.) · broadcasting (n.)
Đồng nghĩa
transmit, air
💡 Dạng quá khứ và quá khứ phân từ thường đều là broadcast.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →