likelihood
Anh /ˈlaɪklihʊd/Mỹ /ˈlaɪklihʊd/
B2Tư duy
Nghĩa của likelihood
- n.khả năng; xác suấtthe chance that something will happen
Câu ví dụ
Dark clouds increased the likelihood of rain this afternoon.
Những đám mây đen làm tăng khả năng trời mưa vào chiều nay.
Regular physical activity can reduce the likelihood of developing certain health conditions later in life.
Vận động thể chất thường xuyên có thể làm giảm khả năng mắc một số bệnh lý về sau trong đời.
Cụm từ thường gặp
- the likelihood of — khả năng của việc
- increase the likelihood — làm tăng khả năng
- reduce the likelihood — làm giảm khả năng
- in all likelihood — gần như chắc chắn
Họ từ
likely (adj.) · unlikely (adj.)
Đồng nghĩa
probability, chance
💡 Thường dùng likelihood of doing hoặc mệnh đề likelihood that.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →