prefix
Anh /ˈpriːfɪks/Mỹ /ˈpriːfɪks/
B2Giáo dục
Nghĩa của prefix
- n.tiền tốA word part added at the beginning to change meaning.
Câu ví dụ
Adding the prefix un turns happy into its opposite.
Thêm tiền tố un vào happy sẽ đổi nó thành từ trái nghĩa.
Learning common prefixes can help students infer the meanings of unfamiliar words when reading academic texts.
Học các tiền tố thông dụng có thể giúp học sinh suy đoán nghĩa của những từ lạ khi đọc văn bản học thuật.
Cụm từ thường gặp
- negative prefix — tiền tố phủ định
- add a prefix — thêm tiền tố
- common prefixes — các tiền tố thông dụng
Họ từ
prefixation (n.)
Trái nghĩa
suffix
💡 prefix đặt ở đầu từ, suffix đặt ở cuối từ; hai loại này gọi chung là affix.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →