contestant

Anh /kənˈtestənt/Mỹ /kənˈtestənt/

B2Truyền thông
Tranh minh họa từ contestant

Nghĩa của contestant

  1. n.thí sinh; người dự thiA person who takes part in a competition.

Câu ví dụ

Each contestant brought a homemade cake for the judges.

Mỗi thí sinh đều mang đến một chiếc bánh tự làm cho ban giám khảo.

Every contestant in a televised competition should receive clear guidance about the judging criteria beforehand.

Mọi thí sinh trong một cuộc thi trên truyền hình đều nên được cung cấp hướng dẫn rõ ràng về tiêu chí chấm điểm trước đó.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

contest (n.) · contest (v.)

Đồng nghĩa

competitor, participant

💡 contestant chỉ người dự thi; participant cũng có thể chỉ người tham gia hoạt động thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← blushrestrict →