blush
Anh /blʌʃ/Mỹ /blʌʃ/
B2Cảm xúc
Nghĩa của blush
- v.đỏ mặtTo become red in the face from embarrassment or shyness.
- n.sự đỏ mặt; má ửng hồngRedness in the face caused by embarrassment or shyness.
Câu ví dụ
He began to blush when everyone praised his singing.
Anh ấy bắt đầu đỏ mặt khi mọi người khen giọng hát của mình.
Students who blush during presentations may benefit from supportive feedback and regular opportunities to practise speaking.
Những học sinh dễ đỏ mặt khi thuyết trình có thể được hưởng lợi từ những phản hồi khích lệ và cơ hội thường xuyên luyện nói.
Cụm từ thường gặp
- blush with embarrassment — đỏ mặt vì xấu hổ
- make someone blush — làm ai đó đỏ mặt
- a deep blush — đỏ bừng mặt
Họ từ
blushing (adj.)
Đồng nghĩa
flush
💡 Động từ thường là nội động từ; để chỉ làm ai đó đỏ mặt, dùng make someone blush.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →