thrill

Anh /θrɪl/Mỹ /θrɪl/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ thrill

Nghĩa của thrill

  1. n.cảm giác hồi hộp; sự phấn khícha sudden strong feeling of excitement and pleasure
  2. v.làm ai đó vô cùng phấn khíchto make someone feel very excited and pleased

Câu ví dụ

I felt a real thrill when the kite finally flew.

Tôi cảm thấy một niềm phấn khích thật sự khi chiếc diều cuối cùng cũng bay lên.

The thrill of discovery can motivate students to explore scientific questions beyond the classroom.

Niềm phấn khích khi khám phá điều mới có thể thúc đẩy học sinh tìm tòi các câu hỏi khoa học ngoài lớp học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

thrilled (adj.) · thrilling (adj.) · thriller (n.)

Đồng nghĩa

excitement, exhilaration

💡 thrilled chỉ người rất phấn khích; thrilling chỉ sự việc gây phấn khích.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sleepinessblush →