sleepiness

Anh /ˈsliːpinəs/Mỹ /ˈsliːpinəs/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ sleepiness

Nghĩa của sleepiness

  1. n.cơn buồn ngủ; sự buồn ngủThe feeling of being tired and wanting to sleep.

Câu ví dụ

A short walk helped me shake off my sleepiness.

Đi bộ một quãng ngắn đã giúp tôi xua tan cơn buồn ngủ.

Persistent daytime sleepiness can affect students' concentration and reduce their ability to absorb new information.

Tình trạng buồn ngủ dai dẳng vào ban ngày có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung của học sinh và làm giảm khả năng tiếp thu kiến thức mới.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sleep (v.) · sleepy (adj.) · sleepily (adv.) · sleepless (adj.)

Đồng nghĩa

drowsiness

Trái nghĩa

wakefulness

💡 Là danh từ không đếm được, chỉ cảm giác muốn ngủ; không đồng nghĩa với việc đã ngủ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← best-sellerthrill →