reiterate

Anh /riˈɪtəreɪt/Mỹ /riˈɪtəreɪt/

C1Truyền thông
Tranh minh họa từ reiterate

Nghĩa của reiterate

  1. v.nhắc lại; nhấn mạnh lần nữato say something again to make it clear or emphasise it

Câu ví dụ

Before we left, Dad reiterated the importance of staying together.

Trước khi chúng tôi rời đi, bố nhắc lại tầm quan trọng của việc đi cùng nhau.

The report reiterates that investment in public transport is essential for reducing urban air pollution.

Báo cáo nhắc lại rằng đầu tư vào giao thông công cộng là thiết yếu để giảm ô nhiễm không khí đô thị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

reiteration (n.)

Đồng nghĩa

repeat, restate

💡 Là động từ, không phải tính từ; có thể đi với danh từ hoặc mệnh đề that.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← provocationnotwithstanding →