provocation

Anh /ˌprɒvəˈkeɪʃən/Mỹ /ˌprɑːvəˈkeɪʃən/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ provocation

Nghĩa của provocation

  1. n.khiêu khích; chọc tứcbehaviour intended or likely to cause anger or a reaction

Câu ví dụ

Despite the provocation, Amir stayed calm and walked away.

Dù bị khiêu khích, Amir vẫn giữ bình tĩnh và bỏ đi.

Teaching children to respond calmly to provocation can reduce conflict and promote a more supportive school environment.

Dạy trẻ em bình tĩnh ứng phó với khiêu khích có thể giảm xung đột và xây dựng một môi trường học đường hỗ trợ lẫn nhau hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

provoke (v.) · provocative (adj.) · provocatively (adv.)

Đồng nghĩa

incitement

💡 Thường chỉ hành vi khiêu khích gây giận dữ, không nên dịch chung chung là kích thích.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← amplereiterate →