ample
Anh /ˈæmpəl/Mỹ /ˈæmpəl/
C1Đời sống
Nghĩa của ample
- adj.đủ; dư dảEnough or more than enough for a particular purpose
- adj.rộng rãi; thênh thangLarge enough to provide plenty of room
Câu ví dụ
We have ample time for breakfast before the train leaves.
Chúng tôi có đủ thời gian ăn sáng trước khi tàu chạy.
Providing ample green space in residential areas can improve public health and encourage more active lifestyles.
Dành nhiều không gian xanh trong các khu dân cư có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng và khuyến khích lối sống năng động hơn.
Cụm từ thường gặp
- ample time — thời gian dư dả
- ample evidence — bằng chứng đầy đủ
- ample space — không gian rộng rãi
- ample opportunity — cơ hội dồi dào
Họ từ
amply (adv.)
Đồng nghĩa
plentiful, abundant
Trái nghĩa
insufficient, inadequate
💡 ample nhấn mạnh sự đủ, thậm chí dư, thường đi với time, space, evidence.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →