solitary
Anh /ˈsɒlətri/Mỹ /ˈsɑːləteri/
C1Đời sống
Nghĩa của solitary
- adj.cô độc; thích ở một mìnhAlone, or preferring to live or spend time alone.
- adj.đơn lẻ; duy nhấtBeing the only person or thing present.
Câu ví dụ
A solitary walker followed the quiet path through the woods.
Một người đi bộ lẻ loi đi theo con đường yên tĩnh xuyên rừng.
While solitary study allows deep concentration, collaborative learning helps students develop communication skills and consider alternative perspectives.
Học một mình giúp tập trung sâu, còn học tập hợp tác giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp và cân nhắc các góc nhìn khác.
Cụm từ thường gặp
- a solitary life — cuộc sống đơn độc
- a solitary figure — bóng dáng cô đơn
- solitary activities — các hoạt động làm một mình
- a solitary tree — một cái cây đứng lẻ loi
Họ từ
solitude (n.)
Đồng nghĩa
alone, lone
Trái nghĩa
sociable
💡 solitary nhấn mạnh việc ở một mình, không nhất thiết mang cảm giác cô đơn như lonely.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →