endeavor

Anh /ɪnˈdevə/Mỹ /ɪnˈdevər/

C1Công việc
Tranh minh họa từ endeavor

Nghĩa của endeavor

  1. v.cố gắng; nỗ lựcTo try hard to achieve something
  2. n.sự nỗ lực; sự cố gắngA serious effort to achieve a goal

Câu ví dụ

We endeavor to answer every message before dinner.

Chúng tôi cố gắng trả lời mọi tin nhắn trước bữa tối.

Universities should endeavor to make higher education accessible to students from a wider range of backgrounds.

Các trường đại học nên nỗ lực để giáo dục bậc cao trở nên dễ tiếp cận hơn với sinh viên từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

strive, attempt

💡 Viết theo tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh là endeavour. Động từ thường đi với to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← snobbishsolitary →