snobbish
Anh /ˈsnɒbɪʃ/Mỹ /ˈsnɑːbɪʃ/
C1Xã hội
Nghĩa của snobbish
- adj.trịch thượng; hợm hĩnhTreating others as inferior because of status, wealth, or taste.
Câu ví dụ
Her snobbish neighbour refused to visit our small flat.
Người hàng xóm trịch thượng của cô ấy không chịu đến thăm căn hộ nhỏ của chúng tôi.
Snobbish attitudes towards vocational training can discourage young people from pursuing valuable practical careers.
Thái độ coi thường đào tạo nghề có thể khiến người trẻ nản lòng theo đuổi những nghề thực tiễn có giá trị.
Cụm từ thường gặp
- a snobbish attitude — thái độ hợm hĩnh
- snobbish about clothes — tỏ vẻ cầu kỳ trong ăn mặc
- snobbish behaviour — hành vi trịch thượng
Họ từ
snob (n.) · snobbery (n.) · snobbishly (adv.)
Đồng nghĩa
supercilious, elitist
Trái nghĩa
unpretentious
💡 Nhấn mạnh việc coi thường người khác vì địa vị, của cải hoặc gu thẩm mỹ, không nhất thiết là xu nịnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →