lawful
Anh /ˈlɔːfl/Mỹ /ˈlɔːfl/
Nghĩa của lawful
- adj.hợp pháp; được pháp luật cho phépallowed or recognised by law
Câu ví dụ
The lost bicycle was returned to its lawful owner.
Chiếc xe đạp bị mất đã được trả lại cho chủ sở hữu hợp pháp.
Governments should ensure that personal information is collected only for lawful purposes and protected against misuse.
Chính phủ nên bảo đảm rằng thông tin cá nhân chỉ được thu thập cho những mục đích hợp pháp và được bảo vệ khỏi việc lạm dụng.
Cụm từ thường gặp
- lawful owner — chủ sở hữu hợp pháp
- lawful authority — thẩm quyền hợp pháp
- lawful means — phương tiện hợp pháp
- lawful purpose — mục đích hợp pháp
Họ từ
law (n.) · lawfully (adv.) · unlawful (adj.) · lawfulness (n.)
Đồng nghĩa
legal, legitimate
Trái nghĩa
unlawful, illegal
💡 lawful nghĩa là được pháp luật cho phép; legal còn có nghĩa là thuộc về pháp luật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →