null
Anh /nʌl/Mỹ /nʌl/
Nghĩa của null
- adj.vô hiệu; không có hiệu lực pháp lýHaving no legal force or effect.
- adj.bằng không; rỗngHaving a zero value or representing no stored value.
Câu ví dụ
The court declared their rental agreement null and void.
Tòa án tuyên bố hợp đồng thuê nhà của họ vô hiệu.
A contract may be declared null if one party was forced to accept its terms.
Một hợp đồng có thể bị tuyên bố vô hiệu nếu một bên bị buộc phải chấp nhận các điều khoản của nó.
Cụm từ thường gặp
- null and void — vô hiệu
- null value — giá trị rỗng
- null hypothesis — giả thuyết không
Họ từ
nullify (v.) · nullification (n.) · nullity (n.)
Đồng nghĩa
invalid
Trái nghĩa
valid
💡 Trong pháp luật thường dùng cụm null and void; trong lập trình, giá trị null không nhất thiết bằng không.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →