null

Anh /nʌl/Mỹ /nʌl/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ null

Nghĩa của null

  1. adj.vô hiệu; không có hiệu lực pháp lýHaving no legal force or effect.
  2. adj.bằng không; rỗngHaving a zero value or representing no stored value.

Câu ví dụ

The court declared their rental agreement null and void.

Tòa án tuyên bố hợp đồng thuê nhà của họ vô hiệu.

A contract may be declared null if one party was forced to accept its terms.

Một hợp đồng có thể bị tuyên bố vô hiệu nếu một bên bị buộc phải chấp nhận các điều khoản của nó.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

nullify (v.) · nullification (n.) · nullity (n.)

Đồng nghĩa

invalid

Trái nghĩa

valid

💡 Trong pháp luật thường dùng cụm null and void; trong lập trình, giá trị null không nhất thiết bằng không.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← communicativelawful →