viewing
Anh /ˈvjuːɪŋ/Mỹ /ˈvjuːɪŋ/
Nghĩa của viewing
- n.việc xem; sự xem truyền hìnhThe activity of watching television, films, or other visual material.
- n.buổi xem; buổi tham quan nhàAn arranged opportunity to inspect a property or see something.
- v.xem xét; nhìn nhậnLooking at something or considering it in a particular way.
Câu ví dụ
We saved the documentary for our evening viewing.
Chúng tôi để dành bộ phim tài liệu cho buổi xem tối.
Excessive television viewing may reduce the time children spend exercising and interacting with their families.
Xem tivi quá nhiều có thể làm giảm thời gian trẻ em dành cho việc vận động và tương tác với gia đình.
Cụm từ thường gặp
- television viewing — xem truyền hình
- a private viewing — buổi xem riêng
- arrange a viewing — sắp xếp lịch xem nhà
Họ từ
view (v.) · viewer (n.)
💡 Khi là danh từ có thể chỉ hoạt động xem; a viewing thường chỉ một lần xem nhà.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →