dim

Anh /dɪm/Mỹ /dɪm/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ dim

Nghĩa của dim

  1. adj.tối mờ; yếu ánh sángnot bright or providing little light
  2. adj.mờ nhạt; không rõ ràngnot clearly remembered, seen, or understood
  3. v.làm tối đi; tối đito become less bright or make something less bright

Câu ví dụ

We ate dinner under a dim kitchen light.

Chúng tôi ăn tối dưới ánh đèn bếp mờ.

Dim lighting in public spaces can make pedestrians feel unsafe, particularly when walking alone at night.

Ánh sáng yếu ở không gian công cộng có thể khiến người đi bộ cảm thấy không an toàn, nhất là khi đi một mình vào ban đêm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

dimly (adv.) · dimness (n.)

Đồng nghĩa

faint, gloomy

Trái nghĩa

bright

💡 Khi biến đổi, viết gấp đôi m: dimmer, dimmest, dimmed.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← viewingintelligence →