dim
Anh /dɪm/Mỹ /dɪm/
B2Đời sống
Nghĩa của dim
- adj.tối mờ; yếu ánh sángnot bright or providing little light
- adj.mờ nhạt; không rõ ràngnot clearly remembered, seen, or understood
- v.làm tối đi; tối đito become less bright or make something less bright
Câu ví dụ
We ate dinner under a dim kitchen light.
Chúng tôi ăn tối dưới ánh đèn bếp mờ.
Dim lighting in public spaces can make pedestrians feel unsafe, particularly when walking alone at night.
Ánh sáng yếu ở không gian công cộng có thể khiến người đi bộ cảm thấy không an toàn, nhất là khi đi một mình vào ban đêm.
Cụm từ thường gặp
- dim light — ánh sáng mờ
- a dim memory — một ký ức mờ nhạt
- dim the lights — làm mờ đèn
- take a dim view of — không mấy tán thành
Họ từ
dimly (adv.) · dimness (n.)
Đồng nghĩa
faint, gloomy
Trái nghĩa
bright
💡 Khi biến đổi, viết gấp đôi m: dimmer, dimmest, dimmed.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →