insufficient
Anh /ˌɪnsəˈfɪʃənt/Mỹ /ˌɪnsəˈfɪʃənt/
B2Xã hội
Nghĩa của insufficient
- adj.không đủ; thiếunot enough for a particular need or purpose
Câu ví dụ
We had insufficient paint to finish the kitchen walls.
Chúng tôi không có đủ sơn để sơn xong các bức tường bếp.
Insufficient funding prevents many rural schools from providing students with reliable internet access and modern learning materials.
Nguồn tài trợ không đủ khiến nhiều trường học vùng nông thôn không thể cung cấp cho học sinh kết nối internet đáng tin cậy và tài liệu học tập hiện đại.
Cụm từ thường gặp
- insufficient funds — không đủ kinh phí
- insufficient evidence — không đủ bằng chứng
- insufficient to meet demand — không đủ để đáp ứng nhu cầu
Họ từ
insufficiently (adv.) · insufficiency (n.) · sufficient (adj.) · sufficiency (n.)
Đồng nghĩa
inadequate
Trái nghĩa
sufficient, adequate
💡 Mang tính trang trọng; thường dùng insufficient for hoặc insufficient to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →