controversial
Anh /ˌkɒntrəˈvɜːʃəl/Mỹ /ˌkɑːntrəˈvɜːrʃəl/
B2Xã hội
Nghĩa của controversial
- adj.gây tranh cãicausing strong disagreement or public debate
Câu ví dụ
The controversial parking rules divided our usually friendly neighbours.
Các quy định đỗ xe gây tranh cãi đã khiến những người hàng xóm vốn thân thiện của chúng tôi chia rẽ.
Charging drivers to enter city centres remains controversial, although it can reduce congestion and improve air quality.
Việc thu phí đối với người lái xe vào trung tâm thành phố vẫn gây tranh cãi, mặc dù nó có thể giảm ùn tắc và cải thiện chất lượng không khí.
Cụm từ thường gặp
- a controversial issue — vấn đề gây tranh cãi
- a controversial decision — quyết định gây tranh cãi
- highly controversial — cực kỳ gây tranh cãi
Họ từ
controversy (n.) · controversially (adv.) · uncontroversial (adj.)
Đồng nghĩa
contentious, disputed
Trái nghĩa
uncontroversial
💡 Chỉ việc gây ra bất đồng, không đồng nghĩa với sai hoặc không được ưa thích.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →