privilege
Anh /ˈprɪvəlɪdʒ/Mỹ /ˈprɪvəlɪdʒ/
B2Xã hội
Nghĩa của privilege
- n.đặc quyền; đặc ânA special right or advantage available only to certain people.
- n.vinh dựAn opportunity to do something regarded as a special honour.
Câu ví dụ
Having the whole garden to myself felt like a privilege.
Được có riêng cả khu vườn cho mình khiến tôi cảm thấy như được đãi ngộ đặc biệt.
Access to quality education should be a universal right rather than a privilege reserved for wealthy families.
Tiếp cận giáo dục chất lượng nên là quyền phổ quát của mọi người thay vì là đặc quyền dành riêng cho các gia đình giàu có.
Cụm từ thường gặp
- enjoy a privilege — hưởng một đặc quyền
- a rare privilege — một vinh dự hiếm có
- have the privilege of — có vinh dự được làm điều gì
- class privilege — đặc quyền giai cấp
Họ từ
privileged (adj.) · underprivileged (adj.)
Đồng nghĩa
advantage, honour
💡 Để nói về vinh dự, thường dùng have the privilege of doing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →