instinct
Anh /ˈɪnstɪŋkt/Mỹ /ˈɪnstɪŋkt/
Nghĩa của instinct
- n.bản năng; thiên tínhA natural tendency to behave without learning or conscious thought.
- n.trực giácA feeling about something that does not involve conscious reasoning.
Câu ví dụ
By instinct, the newborn kitten searched for its mother.
Theo bản năng, chú mèo con mới sinh tìm kiếm mẹ của nó.
Although instinct can guide rapid decisions, public health policies should primarily rely on reliable scientific evidence.
Mặc dù trực giác có thể dẫn dắt các quyết định nhanh chóng, các chính sách y tế công cộng vẫn nên chủ yếu dựa vào bằng chứng khoa học đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
- survival instinct — bản năng sinh tồn
- by instinct — theo bản năng
- trust your instincts — tin vào trực giác của bạn
- an instinct for — có năng khiếu bẩm sinh về
Họ từ
instinctive (adj.) · instinctively (adv.) · instinctual (adj.)
Đồng nghĩa
intuition, gut feeling
💡 instinct thường chỉ bản năng bẩm sinh; intuition thiên về khả năng phán đoán trực giác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →