advertisement
Anh /ədˈvɜːtɪsmənt/Mỹ /ˌædvɚˈtaɪzmənt/
Nghĩa của advertisement
- n.quảng cáoA public message promoting a product, service, event, or opportunity.
Câu ví dụ
I saw an advertisement for bicycles at the station.
Tôi thấy một quảng cáo xe đạp ở nhà ga.
Advertisements aimed at young consumers should present accurate information rather than encourage unnecessary spending.
Các quảng cáo nhắm đến người tiêu dùng trẻ nên cung cấp thông tin chính xác, thay vì khuyến khích chi tiêu không cần thiết.
Cụm từ thường gặp
- an advertisement for — quảng cáo về
- place an advertisement — đăng quảng cáo
- online advertisement — quảng cáo trực tuyến
Họ từ
advertise (v.) · advertising (n.) · advertiser (n.)
Đồng nghĩa
advert, ad
💡 Nội dung quảng cáo được dẫn bằng for; advertising chỉ chung hoạt động quảng cáo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →