hockey

Anh /ˈhɒki/Mỹ /ˈhɑːki/

A2Thể thao
Tranh minh họa từ hockey

Nghĩa của hockey

  1. n.khúc côn cầu; khúc côn cầu trên băngA team sport using sticks to hit a ball or puck

Câu ví dụ

We practised hockey on the school field yesterday.

Hôm qua, chúng tôi tập khúc côn cầu trên sân trường.

Making hockey facilities more accessible could encourage greater participation in team sports among young people.

Làm cho các cơ sở khúc côn cầu dễ tiếp cận hơn có thể khuyến khích nhiều thanh niên tham gia các môn thể thao đồng đội.

Cụm từ thường gặp

💡 Ở Anh, hockey thường chỉ khúc côn cầu trên sân cỏ; ở Mỹ thường chỉ ice hockey (khúc côn cầu trên băng).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← advertisementaccident →