accident
Anh /ˈæksɪdənt/Mỹ /ˈæksɪdənt/
A2Đời sống
Nghĩa của accident
- n.tai nạnAn unexpected event that causes injury or damage.
- n.sự việc ngoài ý muốn; sự tình cờSomething that happens without being planned or intended.
Câu ví dụ
Luckily, nobody was hurt in the accident outside our house.
May mắn là không ai bị thương trong vụ tai nạn xảy ra ngoài nhà chúng tôi.
Better street lighting can reduce the risk of accidents involving cyclists and pedestrians at night.
Chiếu sáng đường phố tốt hơn có thể giảm nguy cơ tai nạn liên quan đến người đi xe đạp và người đi bộ vào ban đêm.
Cụm từ thường gặp
- a road accident — tai nạn giao thông
- by accident — tình cờ; vô tình
- prevent accidents — phòng ngừa tai nạn
Họ từ
accidental (adj.) · accidentally (adv.)
💡 by accident nghĩa là vô tình; cụm trái nghĩa là on purpose.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →