speech
Anh /spiːtʃ/Mỹ /spiːtʃ/
A2Giáo dục
Nghĩa của speech
- n.bài phát biểu; bài diễn thuyếtA formal talk given to an audience.
- n.khả năng nói; lời nóiThe ability or act of expressing thoughts through spoken words.
Câu ví dụ
Leila practised her speech in front of the mirror.
Leila luyện bài phát biểu của mình trước gương.
In his speech, the researcher explained how access to green spaces can improve children's mental health.
Trong bài phát biểu, nhà nghiên cứu giải thích rằng việc tiếp cận không gian xanh có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của trẻ em như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- give a speech — phát biểu
- freedom of speech — tự do ngôn luận
- speech therapy — liệu pháp ngôn ngữ
- opening speech — phát biểu khai mạc
Họ từ
speak (v.) · speaker (n.) · spoken (adj.) · speechless (adj.)
💡 Một bài phát biểu dùng a speech; khả năng nói thường là danh từ không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →