flu
Anh /fluː/Mỹ /fluː/
A2Sức khỏe
Nghĩa của flu
- n.cúm; bệnh cúman infectious illness causing fever, aches, and tiredness
Câu ví dụ
She stayed in bed all weekend with the flu.
Cô ấy bị cúm nên nằm nghỉ trên giường suốt cuối tuần.
Annual flu vaccinations can help protect vulnerable people and reduce pressure on hospitals during winter.
Tiêm vắc-xin cúm hằng năm có thể giúp bảo vệ người dễ bị tổn thương và giảm áp lực lên bệnh viện vào mùa đông.
Cụm từ thường gặp
- have the flu — bị cúm
- flu symptoms — triệu chứng cúm
- a flu vaccine — vắc-xin cúm
- a flu outbreak — đợt bùng phát cúm
Đồng nghĩa
influenza
💡 flu thường là danh từ không đếm được; tiếng Anh Anh hay nói have flu, tiếng Anh Mỹ hay thêm the.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →