huge
Anh /hjuːdʒ/Mỹ /hjuːdʒ/
A2Đời sống
Nghĩa của huge
- adj.to lớn; rất nhiềuextremely large in size, amount, or degree
Câu ví dụ
A huge dog was sleeping beside the tiny kitten.
Một con chó to lớn đang ngủ cạnh chú mèo con nhỏ xíu.
Investing in public transport could bring huge benefits to cities struggling with congestion and air pollution.
Đầu tư vào giao thông công cộng có thể mang lại lợi ích to lớn cho các thành phố đang vật lộn với ùn tắc và ô nhiễm không khí.
Cụm từ thường gặp
- huge amount — lượng khổng lồ
- huge difference — khác biệt lớn
- huge impact — tác động lớn
- huge success — thành công lớn
Họ từ
hugely (adv.)
Đồng nghĩa
enormous, immense, massive
Trái nghĩa
tiny, small
💡 Bản thân huge đã mang nghĩa rất lớn; người ta thường dùng absolutely huge để nhấn mạnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →