mark
Anh /mɑːk/Mỹ /mɑrk/
A2Giáo dục
Nghĩa của mark
- n.vết; dấua visible spot, line, or symbol on a surface
- n.điểm sốa score showing the quality of a student's work
- v.đánh dấu; chấm điểmto indicate something visibly or assess a student's work
Câu ví dụ
Your wet glass left a mark on the table.
Chiếc ly ướt của bạn đã để lại một vết trên bàn.
Teachers should mark assignments consistently so that students receive fair and useful feedback.
Giáo viên nên chấm bài tập theo cùng một tiêu chuẩn để học sinh nhận được phản hồi công bằng và hữu ích.
Cụm từ thường gặp
- leave a mark — để lại dấu vết
- get high marks — đạt điểm cao
- mark an exam — chấm bài thi
- full marks — điểm tối đa
Họ từ
marker (n.) · marking (n.) · unmarked (adj.)
💡 Khi nói về điểm thi, thường dùng dạng số nhiều marks, nhất là trong tiếng Anh Anh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →