fame
Anh /feɪm/Mỹ /feɪm/
Nghĩa của fame
- n.danh tiếng; tiếng tămThe state of being known by many people.
Câu ví dụ
Despite her fame, the singer still shops locally.
Dù nổi tiếng, ca sĩ ấy vẫn mua sắm ở các cửa hàng gần nhà.
Although online platforms can bring sudden fame, public attention does not necessarily lead to a sustainable career.
Mặc dù các nền tảng trực tuyến có thể mang lại danh tiếng bất ngờ, sự chú ý của công chúng không nhất thiết dẫn đến một sự nghiệp bền vững.
Cụm từ thường gặp
- achieve fame — đạt được danh tiếng
- rise to fame — vươn lên nổi tiếng
- international fame — danh tiếng quốc tế
- lasting fame — danh tiếng lâu dài
Họ từ
famous (adj.) · famously (adv.) · famed (adj.)
Đồng nghĩa
renown, celebrity
Trái nghĩa
obscurity
💡 fame thường không đếm được; tính từ famous thường đi với for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →