prior
Anh /ˈpraɪə/Mỹ /ˈpraɪər/
Nghĩa của prior
- adj.trước đó; đã có từ trướcexisting or happening before something else
Câu ví dụ
You need prior permission to use this room.
Bạn cần được cho phép trước mới được sử dụng căn phòng này.
Applicants with prior experience in community work may adapt more quickly to roles in public services.
Ứng viên từng có kinh nghiệm công tác cộng đồng có thể thích nghi nhanh hơn với vai trò trong dịch vụ công.
Cụm từ thường gặp
- prior experience — kinh nghiệm trước đó
- prior knowledge — kiến thức sẵn có
- prior notice — thông báo trước
- prior to — trước khi
Đồng nghĩa
previous, earlier
Trái nghĩa
subsequent
💡 prior thường đứng trước danh từ; prior to tương đương với before.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →