sewage
Anh /ˈsuːɪdʒ/Mỹ /ˈsuːɪdʒ/
Nghĩa của sewage
- n.nước thải; chất thải sinh hoạtWastewater and human waste carried away through drains
Câu ví dụ
Untreated sewage flowed into the river after the storm.
Sau cơn bão, nước thải chưa xử lý đã chảy ra sông.
Investing in modern sewage treatment facilities is essential for protecting freshwater ecosystems and maintaining public health.
Đầu tư xây dựng các cơ sở xử lý nước thải hiện đại là điều thiết yếu để bảo vệ hệ sinh thái nước ngọt và duy trì sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- raw sewage — nước thải chưa xử lý
- sewage treatment — xử lý nước thải
- sewage disposal — xả thải nước thải
- sewage system — hệ thống thoát nước thải
Đồng nghĩa
wastewater
💡 Không đếm được; sewage là nước thải, còn sewer mới là cống thoát nước.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →