sensational

Anh /senˈseɪʃənəl/Mỹ /senˈseɪʃənəl/

B2Truyền thông
Tranh minh họa từ sensational

Nghĩa của sensational

  1. adj.gây chấn động; giật gânCausing great excitement or shock, sometimes through exaggeration.
  2. adj.tuyệt vời; đáng kinh ngạcExtremely impressive or enjoyable.

Câu ví dụ

The sensational news left everyone at breakfast speechless.

Tin tức chấn động khiến mọi người trong bữa sáng đều sững sờ không nói nên lời.

Sensational reporting may attract large audiences, but it can distort public understanding of important social issues.

Những bài báo giật gân có thể thu hút đông đảo người xem, nhưng cũng có thể bóp méo nhận thức của công chúng về các vấn đề xã hội quan trọng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sensation (n.) · sensationally (adv.) · sensationalism (n.) · sensationalise (v.)

💡 Khi mô tả bản tin, sensational thường hàm ý phóng đại; khi mô tả màn trình diễn, từ này có thể mang nghĩa xuất sắc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tacticcomputerize →