correspondent
Anh /ˌkɒrɪˈspɒndənt/Mỹ /ˌkɔːrəˈspɑːndənt/
Nghĩa của correspondent
- n.phóng viên thường trú; phóng viên chuyên đềA journalist reporting from a particular place or on a subject.
- n.người trao đổi thư từ; người liên lạcA person who exchanges letters or messages with someone.
Câu ví dụ
The correspondent reported live from the crowded harbour.
Phóng viên đưa tin trực tiếp từ bến cảng đông đúc.
A foreign correspondent needs cultural knowledge to explain international events accurately to audiences at home.
Phóng viên nước ngoài cần hiểu biết văn hóa để giải thích chính xác các sự kiện quốc tế cho khán giả trong nước.
Cụm từ thường gặp
- foreign correspondent — phóng viên nước ngoài
- political correspondent — phóng viên chính trị
- special correspondent — phóng viên đặc phái
Họ từ
correspond (v.) · correspondence (n.)
Đồng nghĩa
reporter, journalist
💡 Nghĩa phóng viên thường chỉ người thường trú tại một địa điểm hoặc phụ trách một lĩnh vực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →