herald

Anh /ˈherəld/Mỹ /ˈherəld/

C1Truyền thông
Tranh minh họa từ herald

Nghĩa của herald

  1. v.báo hiệu; loan báoTo signal that something new or important is coming.
  2. n.điềm báo; người báo tinA sign of something approaching, or an official messenger.

Câu ví dụ

The first blossoms herald the arrival of spring.

Những bông hoa đầu tiên báo hiệu mùa xuân đang đến.

Advances in affordable energy storage could herald a new era of reliable renewable electricity for remote communities.

Những tiến bộ trong lưu trữ năng lượng với giá phải chăng có thể báo hiệu một kỷ nguyên mới về điện tái tạo đáng tin cậy cho các cộng đồng vùng sâu vùng xa.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

signal, announce

💡 Không phải trạng từ; be heralded as nghĩa là được ca ngợi là.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← massacredisciplinary →